sympathetic nervous system

sympathetic nervous system

The sympathetic nervous system activates during a stressful event.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thần kinh giao cảm (sympathetic nervous system) một phần của hệ thần kinh tự chủ, bắt nguồn từ vùng ngực của tủy sống. chịu trách nhiệm kích hoạt phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy" (fight-or-flight), giúp cơ thể chuẩn bị đối phó với các tình huống căng thẳng, nguy hiểm hoặc gắng sức. Hệ thần kinh giao cảm tác dụng đối lập với hệ thần kinh phó giao cảm: làm tăng nhịp tim, giãn đồng tử, giãn phế quản, co mạch máu, ức chế tiêu hóa, giải phóng năng lượng dự trữ.

dụ sử dụng
  • (Hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt khi bạn đối mặt với một tình huống căng thẳng, chẳng hạn như một vụ tai nạn xe hơi.)
  • (Trong khi tập thể dục, hệ thần kinh giao cảm làm tăng nhịp tim để bơm nhiều máu hơn đến bắp của bạn.)
  • (Hệ thần kinh giao cảm làm giảm tiết dịch tiêu hóa để ưu tiên năng lượng cho hành động thể chất tức thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sympathetic nervous system activation": sự kích hoạt hệ thần kinh giao cảm.
    • Chronic sympathetic nervous system activation can lead to health problems like high blood pressure. (Sự kích hoạt mãn tính của hệ thần kinh giao cảm có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như huyết áp cao.)
  • "Sympathetic nervous system response": phản ứng của hệ thần kinh giao cảm.
    • The sympathetic nervous system response includes pupil dilation and increased sweating. (Phản ứng của hệ thần kinh giao cảm bao gồm giãn đồng tử tăng tiết mồ hôi.)
  • "Sympathetic nervous system vs. parasympathetic nervous system": so sánh giữa hệ thần kinh giao cảm hệ thần kinh phó giao cảm.
    • The sympathetic nervous system prepares the body for action, while the parasympathetic nervous system promotes rest and digestion. (Hệ thần kinh giao cảm chuẩn bị cơ thể cho hành động, trong khi hệ thần kinh phó giao cảm thúc đẩy nghỉ ngơi tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hệ thần kinh tự chủ (autonomic nervous system): hệ thống lớn hơn bao gồm cả hệ thần kinh giao cảm phó giao cảm.
  • Hệ thần kinh phó giao cảm (parasympathetic nervous system): phần đối lập, chịu trách nhiệm cho "nghỉ ngơi tiêu hóa".
  • Phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy (fight-or-flight response): phản ứng sinh lý do hệ thần kinh giao cảm kích hoạt.
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thần kinh giao cảm (đây bản dịch chuẩn của thuật ngữ này, không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Việt).
  • Thoracolumbar division (tiếng Anh): phân chia ngực-thắt lưng, chỉ nguồn gốc của hệ thần kinh giao cảm từ tủy sống.
Các cụm từ liên quan
  • "To activate the sympathetic nervous system": kích hoạt hệ thần kinh giao cảm.
    • Loud noises can activate the sympathetic nervous system. (Tiếng ồn lớn có thể kích hoạt hệ thần kinh giao cảm.)
  • "To inhibit the sympathetic nervous system": ức chế hệ thần kinh giao cảm.
    • Meditation techniques can help inhibit the sympathetic nervous system and promote relaxation. (Các kỹ thuật thiền có thể giúp ức chế hệ thần kinh giao cảm thúc đẩy thư giãn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fight or flight": chiến đấu hay bỏ chạy, một thành ngữ mô tả phản ứng chính của hệ thần kinh giao cảm.
    • When you see a bear, your sympathetic nervous system triggers the fight or flight response. (Khi bạn nhìn thấy một con gấu, hệ thần kinh giao cảm của bạn kích hoạt phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy.)

Từ chứa "sympathetic nervous system"